Nghĩa của từ "genetic research" trong tiếng Việt

"genetic research" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

genetic research

US /dʒəˈnet̬.ɪk rɪˈsɝːtʃ/
UK /dʒəˈnet.ɪk rɪˈsɜːtʃ/
"genetic research" picture

Danh từ

nghiên cứu di truyền

the scientific study of genes, heredity, and variation in living organisms

Ví dụ:
Recent genetic research has led to breakthroughs in treating rare diseases.
Nghiên cứu di truyền gần đây đã dẫn đến những đột phá trong việc điều trị các căn bệnh hiếm gặp.
The university is seeking funding for its new genetic research facility.
Trường đại học đang tìm kiếm nguồn tài trợ cho cơ sở nghiên cứu di truyền mới của mình.